poop out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Kiệt sức, hết năng lượng và ngừng hoạt động: "poop out" mô tả trạng thái một người (hoặc đôi khi là máy móc) sử dụng hết sức lực và năng lượng, dẫn đến việc không thể tiếp tục làm việc hoặc hoạt động. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường.
Ví dụ sử dụng
- (Vào cuối cuộc hành quân, tôi đã kiệt sức và không thể đi tiếp.)
- (Chiếc xe đã chết máy trên đường cao tốc.)
- (Sau nhiều giờ học tập, cuối cùng cô ấy đã kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"poop out on someone": làm ai đó thất vọng vì đột ngột ngừng hoạt động hoặc không thể tiếp tục.
- My phone pooped out on me during the important call. (Điện thoại của tôi đột ngột tắt nguồn trong cuộc gọi quan trọng.)
"poop out early": ngừng hoạt động hoặc kiệt sức sớm hơn dự kiến.
- The battery pooped out early, so I couldn't finish the game. (Pin hết sớm, vì vậy tôi không thể chơi hết trận.)
Biến thể và từ gần giống
- Poop (động từ): (thông tục) kiệt sức, hết năng lượng. Ví dụ: (Tôi kiệt sức sau buổi tập đó.)
- Pooped (tính từ): mệt mỏi, kiệt sức. Ví dụ: (Anh ấy trông hoàn toàn kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Conk out: (thông tục) ngừng hoạt động, hỏng hóc (thường dùng cho máy móc).
- The engine conked out in the middle of the trip. (Động cơ chết máy giữa chuyến đi.)
- Give out: kiệt sức, hỏng hóc.
- His strength gave out after running for miles. (Sức lực của anh ấy kiệt quệ sau khi chạy hàng dặm.)
- Burn out: kiệt sức vì làm việc quá sức.
- She burned out from working overtime. (Cô ấy kiệt sức vì làm thêm giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Poop out (chính xác là cụm từ đang được giải thích): ngừng hoạt động, kiệt sức.
- Poop off: (thông tục, ít dùng) nói lảm nhảm, nói nhảm.
Thành ngữ liên quan
- Poop out không có thành ngữ phổ biến riêng, nhưng có thể kết hợp với các cụm như "poop out like a light" (kiệt sức đột ngột, như tắt đèn) – dù ít gặp.